Hotline: 0901 30 20 30

Giỏ hàng (0)

Không có sản phẩm trong giỏ hàng

Cục đẩy công suất 2 x 900W Dynacord DSA 8209

SKU: DSA 8209

Liên hệ

Giá

GỌI NGAY 0908 585 377 để có giá tốt nhất

Thương hiệu

Dynacord

Nguồn gốc

Đức

Tình trạng

Còn hàng

Sản phẩm chính hãng

Tư vấn chuyên nghiệp, tận tâm

Trải nghiệm thực tế

Giao hàng toàn quốc

Mô tả sản phẩm

Giới thiệu cục đẩy công suất 2 x 900W Dynacord DSA 8209

Cục đẩy công suất Dynacord DSA 8209 là sự lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống âm thanh ánh sáng lắp đặt cố định, với công suất mạnh mẽ 2 x 900W. Sử dụng thiết kế Class H, Dynacord DSA 8209 mang lại chất lượng âm thanh vượt trội và hiệu suất cao. Kết nối đầu vào/ra kiểu Phoenix linh hoạt cùng khả năng điều chỉnh âm lượng phía sau giúp tinh chỉnh dễ dàng. Bộ lọc thông cao 50 Hz và Ground Lift của DSA 8209 giảm thiểu nhiễu hiệu quả. Thêm vào đó, module điều khiển từ xa RCM-810 tùy chọn hỗ trợ giám sát qua mạng IRIS-Net.

Đặc điểm nổi bật của cục đẩy công suất 2 x 900W Dynacord DSA 8209

  • Hiệu suất âm thanh cao cấp cho các ứng dụng ProSound.
  • Được tối ưu hóa để hoạt động liên tục 24/7.
  • Độ tin cậy cao nhờ vào công nghệ tiên tiến của DYNACORD.
  • Có thể điều khiển từ xa với module điều khiển tùy chọn (RCM-810).

Mua cục đẩy công suất 2 x 900W Dynacord DSA 8209 chính hãng tại: 

Trường Thịnh là nhà cung cấp chính hãng cục đẩy công suất 2 x 900W DSA 8209 của thương hiệu Dynacord. Quý khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới hoặc đến trực tiếp showroom để được tư vấn cụ thể. Ngoài ra, đến với Trường Thịnh bạn còn được thoải mái trải nghiệm các thiết bị âm thanh ánh sáng chuyên nghiệp khác.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ TRƯỜNG THỊNH

  • Website: https://truongthinhcompany.vn/
  • Hotline: 0908 585 377 – 0901 30 20 30
  • Trụ sở chính: 580 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP. HCM
  • Văn phòng đại diện: 226 Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP. Hà Nội
Thông số kỹ thuật

Maximum Output Power, Single Channel @ 2Ω

900W

Voltage Gain, ref. 1 kHz

32.0dB

Maximum Bridged Output Power, THD = 1%, 1 kHz

4Ω - 2800W, 8Ω - 1800W

Maximum Midband Output Power, THD = 1%, 1 kHz, Dual Channel

2Ω - 1250W, 4Ω - 900W, 8Ω - 550W

Maximum Single Channel Output Power, Dynamic-Headroom, IHF-A

2Ω - 2450W, 4Ω - 1400W, 8Ω - 700W

Rated output power, THD < 0.1%, 20–20 000 Hz

4Ω - 800W, 8Ω - 400W

Maximum single channel output power, continuous, 1 kHz

2Ω - 1700W, 4Ω - 1100W, 8Ω - 630W

Maximum RMS Voltage Swing THD = 1%, 1 kHz

78.8 V

Power Bandwidth THD = 1%, ref. 1 kHz, half power @ 4 Ω

< 10 Hz to 30 kHz

Voltage Gain, ref. 1 kHz

32.0 dB

Input Sensitivity rated power @ 8 Ω, 1 kHz

+5.1dBu (1.39Vrms)

THD at rated Output Power MBW = 80 kHz, 1 kHz

< 0.03%

IMD-SMPTE, 60 Hz, 7 kHz

< 0.1%

DIM30, 3.15 kHz, 15 kHz

< 0.05%

Maximum Input Level

+21 dBu (8.69 Vrms)

Crosstalk ref. 1 kHz, at rated output power

< -80 dB

Frequency Response, ref. 1 kHz

10 Hz to 40 kHz (±1 dB)

Input Impedance, active balanced

20 ㏀

Damping Factor, 1 kHz

> 300

Slew Rate

27 V/μs

Signal to Noise Ratio A-weighted

> 109 dB

Output Noise, A-weighted

< -71 dBu

Output Stage Topology

Class H

Power Requirements

240 V, 230 V, 120 V or 100 V; 50 Hz to 60 Hz (factory configured)

Power Consumption 1/8 maximum output power @ 4 Ω

540 W

Mains Fuse

240 V / 230 V: T10AH; 120 V / 100 V: T20AH

Protection

Audio limiters, High temperature, DC, HF, Back-EMF, Peak current limiters, Inrush current limiters, Turnon delay

Cooling

Front-to-rear, 3-stage-fans

Ambient Temperature Limits

+5 °C to +40 °C

Safety Class

I

Kích thước (W x H x D)

483 x 88.1 x 421.5 mm

Khối lượng

16.3 kg

Signal Processing

HPF, 18 dB, switchable