Hotline: 0901 30 20 30

Giỏ hàng (0)

Không có sản phẩm trong giỏ hàng

Cục đẩy công suất 2 x 450W Dynacord DSA 8204
Cục đẩy công suất 2 x 450W Dynacord DSA 8204

Cục đẩy công suất 2 x 450W Dynacord DSA 8204

SKU: DSA 8204

Liên hệ

Giá

GỌI NGAY 0908 585 377 để có giá tốt nhất

Thương hiệu

Dynacord

Nguồn gốc

Đức

Tình trạng

Còn hàng

Sản phẩm chính hãng

Tư vấn chuyên nghiệp, tận tâm

Trải nghiệm thực tế

Giao hàng toàn quốc

Mô tả sản phẩm

Giới thiệu cục đẩy công suất 2 x 450W Dynacord DSA 8204

Cục đẩy công suất Dynacord DSA 8204 là một bộ khuếch đại mạnh mẽ, cung cấp 2 x 450W, phù hợp cho các hệ thống âm thanh ánh sáng lắp đặt cố định. Với thiết kế Class AB, nó mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa hiệu suất và chất lượng âm thanh. Thiết bị Dynacord DSA 8204 hỗ trợ kết nối đầu vào/ra kiểu Phoenix và có thể điều chỉnh mức âm thanh ở mặt sau. Cục đẩy DSA 8204 còn tích hợp bộ lọc thông cao 50 Hz và Ground Lift để giảm tiếng ồn. Ngoài ra, tùy chọn module điều khiển từ xa RCM-810 giúp dễ dàng giám sát và điều khiển qua mạng IRIS-Net.

Đặc điểm nổi bật của cục đẩy công suất 2 x 450W Dynacord DSA 8204

  • Hiệu suất âm thanh cao cấp cho các ứng dụng ProSound.
  • Được tối ưu hóa để hoạt động liên tục 24/7.
  • Độ tin cậy cao nhờ vào công nghệ tiên tiến của DYNACORD.
  • Có thể điều khiển từ xa với module điều khiển tùy chọn (RCM-810).

Mua cục đẩy công suất 2 x 450W Dynacord DSA 8204 chính hãng tại: 

Trường Thịnh là nhà cung cấp chính hãng cục đẩy công suất 2 x 450W DSA 8204 của thương hiệu Dynacord. Quý khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới hoặc đến trực tiếp showroom để được tư vấn cụ thể. Ngoài ra, đến với Trường Thịnh bạn còn được thoải mái trải nghiệm các thiết bị âm thanh ánh sáng chuyên nghiệp khác.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ TRƯỜNG THỊNH

  • Website: https://truongthinhcompany.vn/
  • Hotline: 0908 585 377 – 0901 30 20 30
  • Trụ sở chính: 580 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP. HCM
  • Văn phòng đại diện: 226 Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP. Hà Nội
Thông số kỹ thuật

Maximum Output Power, Single Channel @ 2Ω

450W

Voltage Gain, ref. 1 kHz

32.0dB

Maximum Bridged Output Power, THD = 1%, 1 kHz

4Ω - 1300W, 8Ω - 900W

Maximum Midband Output Power, THD = 1%, 1 kHz, Dual Channel

2Ω - 650W, 4Ω - 450W, 8Ω - 270W

Maximum Single Channel Output Power, Dynamic-Headroom, IHF-A

2Ω - 1150W, 4Ω - 660W, 8Ω - 350W

Rated output power, THD < 0.1%, 20–20 000 Hz

4Ω - 400W, 8Ω - 200W

Maximum single channel output power, continuous, 1 kHz

2Ω - 850W, 4Ω - 540W, 8Ω - 310W

Maximum RMS Voltage Swing THD = 1%, 1 kHz

55.3 V

Power Bandwidth THD = 1%, ref. 1 kHz, half power @ 4 Ω

< 10 Hz to 30 kHz

Voltage Gain, ref. 1 kHz

32.0 dB

Input Sensitivity rated power @ 8 Ω, 1 kHz

+2.2 dBu (1.0 Vrms)

THD at rated Output Power MBW = 80 kHz, 1 kHz

< 0.03%

IMD-SMPTE, 60 Hz, 7 kHz

< 0.1%

DIM30, 3.15 kHz, 15 kHz

< 0.05%

Maximum Input Level

+21 dBu (8.69 Vrms)

Crosstalk ref. 1 kHz, at rated output power

< -80 dB

Frequency Response, ref. 1 kHz

10 Hz to 40 kHz (±1 dB)

Input Impedance, active balanced

20 ㏀

Damping Factor, 1 kHz

> 300

Slew Rate

25 V/μs

Signal to Noise Ratio A-weighted

> 106 dB

Output Noise, A-weighted

< -71 dBu

Output Stage Topology

Class AB

Power Requirements

240 V, 230 V, 120 V or 100 V; 50 Hz to 60 Hz (factory configured)

Power Consumption 1/8 maximum output power @ 4 Ω

470 W

Mains Fuse

240 V / 230 V: T10AH; 120 V / 100 V: T20AH

Protection

Audio limiters, High temperature, DC, HF, Back-EMF, Peak current limiters, Inrush current limiters, Turnon delay

Cooling

Front-to-rear, 3-stage-fans

Ambient Temperature Limits

+5 °C to +40 °C

Safety Class

I

Kích thước (W x H x D)

483 x 88.1 x 421.5 mm

Khối lượng

12.6 kg

Signal Processing

HPF / 18 dB, switchable